越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chảo nướng điện” (1)
chảo nướng điện

英语
名electric griddle
Cả nhà cùng nướng bánh xèo trên chảo nướng điện.
The whole family cooks pancakes on the electric griddle.
相关词“chảo nướng điện” (0)
未找到相关词。
短语“chảo nướng điện” (1)
Cả nhà cùng nướng bánh xèo trên chảo nướng điện.
The whole family cooks pancakes on the electric griddle.
